Từ tiếng Trung
瑜伽
yú jiā
(loanword) yoga
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) yoga
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瑜 · 伽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yú jiā
(loanword) yoga
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瑜 · 伽
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.