Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
亨特
Từ tiếng Trung
Lưu
亨特
hēng tè
Hunter (name)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Hunter (name)
Các chữ trong từ này
亨
hēng
7 nét
prospering, going smoothly
特
tè
10 nét
special, unique, distinguished
Từ thường dùng: 亨 · 特
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
亨利
hēng lì
Henry (name); henry (unit of inductance)