Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
衡量
Từ tiếng Trung
Lưu
衡量
héng liáng
to weigh
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to weigh
to examine
to consider
Các chữ trong từ này
衡
héng
16 nét
to measure, to weigh
量
liàng
12 nét
measure, volume
Từ thường dùng: 衡 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
衡阳
héng yáng
see 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 Shi4]; see 衡陽縣|衡阳县[Heng2 yang2 Xian4]