Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衡量

héng liáng

to weigh

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to weigh
  • to examine
  • to consider

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衡 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả