Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
均衡
Từ tiếng Trung
Lưu
均衡
jūn héng
equal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
equal
balanced
harmony
equilibrium
Các chữ trong từ này
均
jūn
7 nét
equal, even, fair
衡
héng
16 nét
to measure, to weigh
Từ thường dùng: 均 · 衡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
均匀
jūn yún
even; well-distributed; homogeneous; well-proportioned (figure, body etc)