Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

均衡

jūn héng

equal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equal
  • balanced
  • harmony
  • equilibrium

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 均 · 衡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả