Từ tiếng Trung
均匀
jūn yún
even
Phồn thể: 均勻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- even
- well-distributed
- homogeneous
- well-proportioned (figure, body etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 均 · 匀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jūn yún
even
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 均 · 匀
Từ vựng