Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

失衡

shī héng

to become unbalanced; imbalance (e.g. 供需失衡[gong1 xu1 shi1 heng2], supply-demand imbalance)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become unbalanced; imbalance (e.g. 供需失衡[gong1 xu1 shi1 heng2], supply-demand imbalance)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 失 · 衡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả