Từ tiếng Trung
权衡
quán héng
to consider
Phồn thể: 權衡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to consider
- to weigh (a matter)
- to balance (pros and cons)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 权 · 衡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
quán héng
to consider
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 权 · 衡
Từ vựng