Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
权益
Từ tiếng Trung
Lưu
权益
quán yì
rights
Nghe
Phồn thể:
權益
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rights
interests
rights and benefits
Các chữ trong từ này
权
quán
6 nét
authority, power, right
益
yì
10 nét
to profit, to benefit
Từ thường dùng: 权 · 益
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
权利
quán lì
right (i.e. an entitlement to sth); (classical) power and wealth
权力
quán lì
power; authority
权威
quán wēi
authority; authoritative; power and prestige