Từ tiếng Trung
制衡
zhì héng
to check and balance (power)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to check and balance (power)
- checks and balances
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 制 · 衡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì héng
to check and balance (power)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 制 · 衡
Từ vựng