Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

制度

zhì dù

system (e.g. political, adminstrative etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • system (e.g. political, adminstrative etc)
  • institution
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 制 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả