Từ tiếng Trung
制作
zhì zuò
to make; to manufacture
Phồn thể: 製作
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make; to manufacture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 制 · 作
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì zuò
to make; to manufacture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 制 · 作
Từ vựng