Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抗衡

kàng héng

to compete with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compete with
  • to vie with
  • to counter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抗 · 衡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả