Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抗议

kàng yì

to protest

Phồn thể: 抗議

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to protest
  • protest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抗 · 议

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả