Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

栖息

qī xī

(of a bird) to perch

Phồn thể: 棲息

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a bird) to perch
  • (of creatures in general) to inhabit; to dwell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 栖 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả