Từ tiếng Trung
栖息地
qī xī dì
habitat
Phồn thể: 棲息地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- habitat
Các chữ trong từ này
栖qī10 nétperch, roost, to stay息xī10 nétto end, to cease, to put a stop to地de6 nétearth, ground, soil
Từ thường dùng: 栖 · 息 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qī xī dì
habitat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 栖 · 息 · 地
Từ vựng