Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

栖息地

qī xī dì

habitat

Phồn thể: 棲息地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • habitat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 栖 · 息 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả