Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信息

xìn xī

information; news; message

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • information; news; message

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả