Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信心

xìn xīn

confidence

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • confidence
  • faith (in sb or sth)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả