Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
信任
Từ tiếng Trung
Lưu
信任
xìn rèn
to trust
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to trust
to have confidence in
Các chữ trong từ này
信
xìn
9 nét
to trust, to believe
任
rèn
6 nét
to trust, to rely on
Từ thường dùng: 信 · 任
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
信息
xìn xī
information; news; message
信号
xìn hào
signal
信仰
xìn yǎng
to believe in (a religion); firm belief; conviction
信心
xìn xīn
confidence; faith (in sb or sth); CL:個|个[ge4]
信用
xìn yòng
trustworthiness; (commerce) credit; (literary) to trust and appoint