Từ tiếng Trung
信仰
xìn yǎng
to believe in (a religion)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to believe in (a religion)
- firm belief
- conviction
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 信 · 仰
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìn yǎng
to believe in (a religion)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 信 · 仰
Từ vựng