Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仰

yǎng

raise the head to look

6 nétBộ thủ 亻Số 2960

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • raise the head to look
  • look up to, rely on, admire
  • surname Yang
  • to face upward
  • to look up

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To exalt 卬 a person 亻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

仰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan