Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敬仰

jìng yǎng

to revere

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revere
  • highly esteemed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敬 · 仰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả