Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
敬仰
Từ tiếng Trung
Lưu
敬仰
jìng yǎng
to revere
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to revere
highly esteemed
Các chữ trong từ này
敬
jìng
12 nét
to respect, to honor
仰
yǎng
6 nét
raise the head to look
Từ thường dùng: 敬 · 仰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
敬意
jìng yì
respect; esteem; high regard
敬畏
jìng wèi
to revere
敬重
jìng zhòng
to respect deeply; to revere; to esteem
敬业
jìng yè
dedicated to one's work
敬佩
jìng pèi
to esteem; to admire
敬爱
jìng ài
to respect and love; to hold in high esteem
敬请
jìng qǐng
please (do sth) (deferential form)