Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敬请

jìng qǐng

please (do sth) (deferential form)

Phồn thể: 敬請

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • please (do sth) (deferential form)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敬 · 请

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả