Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敬业

jìng yè

dedicated to one's work

Phồn thể: 敬業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dedicated to one's work

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敬 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả