Từ tiếng Trung
仰望
yǎng wàng
to look up at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to look up at
- to look up to sb hopefully
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仰 · 望
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎng wàng
to look up at
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仰 · 望
Từ vựng