Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仰慕
Từ tiếng Trung
Lưu
仰慕
yǎng mù
to admire
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to admire
Các chữ trong từ này
仰
yǎng
6 nét
raise the head to look
慕
mù
14 nét
to admire, to desire, to long for
Từ thường dùng: 仰 · 慕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仰望
yǎng wàng
to look up at; to look up to sb hopefully