Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仰慕

yǎng mù

to admire

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to admire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仰 · 慕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả