Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

讯息

xùn xī

information; news; message

Phồn thể: 訊息

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • information; news; message
  • text message; SMS

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 讯 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả