Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
讯号
Từ tiếng Trung
Lưu
讯号
xùn hào
signal
Nghe
Phồn thể:
訊號
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
signal
Các chữ trong từ này
讯
xùn
5 nét
news, information
号
hào
5 nét
mark, sign
Từ thường dùng: 讯 · 号
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
讯息
xùn xī
information; news; message; text message; SMS
讯问
xùn wèn
to interrogate; to ask about