Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

讯号

xùn hào

signal

Phồn thể: 訊號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • signal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 讯 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả