Chữ Hán
烤
kǎo
to bake, to cook, to roast, to toast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bake, to cook, to roast, to toast
- to roast; to grill; to broil; to bake; to toast (bread)
- to warm oneself by a fire
Thứ tự nét
烤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan