Chữ Hán
尻
kāo
end of spine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- end of spine
- buttocks, sacrum
- (literary) buttocks; rump; coccyx; sacrum
Thứ tự nét
尻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
屋wū
building, house, shelter
尿niào
urine
靠kào
nearby
考kǎo
to test, to investigate, to examine
烤kǎo
to bake, to cook, to roast, to toast
铐kào
shackles, manacles
拷kǎo
to torture, to interrogate