Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尻

kāo

end of spine

5 nétBộ thủ 尸Số 2767

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • end of spine
  • buttocks, sacrum
  • (literary) buttocks; rump; coccyx; sacrum

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

body

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

尻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan