Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
烤箱
Từ tiếng Trung
Lưu
烤箱
kǎo xiāng
oven
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
oven
Các chữ trong từ này
烤
kǎo
10 nét
to bake, to cook, to roast, to toast
箱
xiāng
15 nét
box, case
Từ thường dùng: 烤 · 箱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
烤肉
kǎo ròu
to barbecue meat; to roast meat; barbecued meat; roast meat
烤鸭
kǎo yā
roast duck