Từ tiếng Trung
烤肉
kǎo ròu
to barbecue meat; to roast meat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to barbecue meat; to roast meat
- barbecued meat; roast meat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烤 · 肉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kǎo ròu
to barbecue meat; to roast meat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烤 · 肉
Từ vựng