Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烤鸭

kǎo yā

roast duck

Phồn thể: 烤鴨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • roast duck

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烤 · 鸭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả