Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
烧烤
Từ tiếng Trung
Lưu
烧烤
shāo kǎo
barbecue
Nghe
Phồn thể:
燒烤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
barbecue
to roast
Các chữ trong từ này
烧
shāo
10 nét
to burn, to bake
烤
kǎo
10 nét
to bake, to cook, to roast, to toast
Từ thường dùng: 烧 · 烤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
烧毁
shāo huǐ
to destroy (or be destroyed) by fire
烧死
shāo sǐ
to burn to death
烧伤
shāo shāng
burn (injury)
烧饼
shāo bing
baked sesame seed-coated cake