Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
烧伤
Từ tiếng Trung
Lưu
烧伤
shāo shāng
burn (injury)
Nghe
Phồn thể:
燒傷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
burn (injury)
Các chữ trong từ này
烧
shāo
10 nét
to burn, to bake
伤
shāng
6 nét
to injure, to harm
Từ thường dùng: 烧 · 伤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
烧毁
shāo huǐ
to destroy (or be destroyed) by fire
烧烤
shāo kǎo
barbecue; to roast
烧死
shāo sǐ
to burn to death
烧饼
shāo bing
baked sesame seed-coated cake