Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烧伤

shāo shāng

burn (injury)

Phồn thể: 燒傷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • burn (injury)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烧 · 伤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả