Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烧饼

shāo bing

baked sesame seed-coated cake

Phồn thể: 燒餅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • baked sesame seed-coated cake

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烧 · 饼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả