Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

医院

yī yuàn

hospital

Phồn thể: 醫院

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hospital
  • CL:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 医 · 院

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā qù yī yuàn le。

He went to the hospital.

yī shēng zài yī yuàn gōng zuò。

The doctor works in a hospital.

yī yuàn zài xué xiào páng biān。

The hospital is next to the school.