Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

医保

yī bǎo

medical insurance

Phồn thể: 醫保

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • medical insurance
  • abbr. for 醫療保險|医疗保险[yi1 liao2 bao3 xian3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 医 · 保

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả