Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

医学

yī xué

medicine

Phồn thể: 醫學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • medicine
  • medical science
  • study of medicine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 医 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả