Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绿帽

lǜ mào

see 綠帽子|绿帽子[lu : 4 mao4 zi5]

Phồn thể: 綠帽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 綠帽子|绿帽子[lu : 4 mao4 zi5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绿 · 帽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả