Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绿色

lǜ sè

green

Phồn thể: 綠色

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • green

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绿 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả