Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绿洲

lǜ zhōu

oasis

Phồn thể: 綠洲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oasis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绿 · 洲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả