Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绿地

lǜ dì

green area (e.g. urban park or garden)

Phồn thể: 綠地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • green area (e.g. urban park or garden)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绿 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả