Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绿党

lǜ dǎng

worldwide green parties

Phồn thể: 綠黨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • worldwide green parties

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绿 · 党

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả