Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绿茶

lǜ chá

green tea

Phồn thể: 綠茶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • green tea
  • (slang) (of a girl) seemingly innocent and charming but actually calculating and manipulative; a girl who has these qualities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绿 · 茶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả