Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

帽子

mào zi

hat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hat
  • cap
  • (fig.) label
  • bad name
  • CL:頂|顶[ding3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 帽 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wài miàn lěng,dài shang mào zi。

It's cold outside; put on your hat.

zhè dǐng mào zi hěn hǎo kàn。

This hat looks very nice.

tā huā le yì bǎi kuài qián mǎi le yī ge máo mào zi。

He spent one hundred yuan on a fur hat.