Từ tiếng Trung
帽子
mào zi
hat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hat
- cap
- (fig.) label
- bad name
- CL:頂|顶[ding3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帽 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.