Từ tiếng Trung
戴上
dài shang
to put on (hat etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put on (hat etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 戴 · 上
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.