Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戴上

dài shang

to put on (hat etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put on (hat etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戴 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wài miàn lěng,dài shang mào zi。

It's cold outside; put on your hat.