Từ tiếng Trung
戴维斯
dài wéi sī
Davis or Davies (name)
Phồn thể: 戴維斯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Davis or Davies (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 戴 · 维 · 斯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dài wéi sī
Davis or Davies (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 戴 · 维 · 斯
Từ vựng