Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
戴尔
Từ tiếng Trung
Lưu
戴尔
dài ěr
Dell
Nghe
Phồn thể:
戴爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Dell
Các chữ trong từ này
戴
dài
17 nét
to support
尔
ěr
5 nét
you
Từ thường dùng: 戴 · 尔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
戴上
dài shang
to put on (hat etc)
戴维
dài wéi
Davy; Davey; Davie; David
戴维斯
dài wéi sī
Davis or Davies (name)
戴高乐
dài gāo lè
Charles De Gaulle (1890–1970), French general and politician, leader of the Free French d…