Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戴尔

dài ěr

Dell

Phồn thể: 戴爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Dell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戴 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả