Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

己

jǐ

self, oneself

3 nétBộ thủ 己Số 1227

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • self, oneself
  • personal, private
  • 6th heavenly stem
  • self
  • oneself

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A loom woven with thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

己

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan