Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

知己

zhī jǐ

to know oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to know oneself
  • to be intimate or close
  • intimate friend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 知 · 己

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả